friction clutch
Định nghĩa
Danh từ:
- Ly hợp ma sát: Một loại ly hợp trong đó một bộ phận quay bộ phận khác nhờ lực ma sát giữa chúng. Ly hợp ma sát cho phép truyền chuyển động quay từ trục này sang trục khác một cách có kiểm soát, thường được sử dụng trong hộp số xe cộ hoặc máy móc để kết nối hoặc ngắt kết nối nguồn động lực.
Ví dụ sử dụng
- (Ly hợp ma sát trong xe hơi cho phép động cơ kết nối trơn tru với hộp số.)
- (Thợ máy thường thay thế ly hợp ma sát bị mòn để tránh trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Friction clutch system": Hệ thống ly hợp ma sát, bao gồm các bộ phận như đĩa ly hợp, bàn ép, và vòng bi.
- The friction clutch system requires regular maintenance for optimal performance. (Hệ thống ly hợp ma sát cần bảo dưỡng thường xuyên để hoạt động tối ưu.)
"Wet friction clutch": Ly hợp ma sát ướt, hoạt động trong dầu để giảm nhiệt và mài mòn.
- Wet friction clutches are common in motorcycles and heavy machinery. (Ly hợp ma sát ướt thường thấy ở xe máy và máy móc hạng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Friction disc (n): Đĩa ma sát, bộ phận chính trong ly hợp ma sát.
- The friction disc transfers torque between the engine and gearbox. (Đĩa ma sát truyền mô-men xoắn giữa động cơ và hộp số.)
Clutch plate (n): Tấm ly hợp, đồng nghĩa với đĩa ma sát.
- The clutch plate must be replaced if it becomes warped. (Tấm ly hợp phải được thay thế nếu bị cong vênh.)
Từ đồng nghĩa
- Friction coupling: Khớp nối ma sát, một thiết bị tương tự dùng để nối trục.
- A friction coupling is used in industrial conveyors. (Khớp nối ma sát được dùng trong băng tải công nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "friction clutch".
Thành ngữ liên quan
- "Engage the clutch": Kết nối ly hợp, hành động nhấn hoặc nhả bàn đạp ly hợp.
- Remember to engage the clutch slowly to avoid jerks. (Nhớ kết nối ly hợp từ từ để tránh giật.)